Máy kéo Kubota L3228DT-VN

Liên hệ: 0986.673.822

Mua ngay

So sánh

Thêm vào yêu thích

Share:

10 Người hiện đang xem sản phẩm

Giao hàng nhanh toàn quốc

Cam kết hàng chính hãng

Hỗ trợ 24/7

Thông số kỹ thuật nổi bật

Động cơ & Hệ truyền động

  • Động cơ: Kubota D1803, 3 xi-lanh, phun diesel trực tiếp, làm mát bằng nước — dung tích 1.826 cc.

  • Công suất:

    • Gross: ~31.5 HP (23.5 kW)

    • Net: ~30.0 HP (22.4 kW)

    • Công suất PTO: khoảng 27.4 HP (20.4 kW) với tốc độ 2.430 rpm và 750 rpm tại 2.596 rpm máy.

  • Hệ dẫn động: 4WD tiêu chuẩn.

  • Hộp số: 8 số tiến + 8 số lùi (gear shift, synchro-shuttle).

Kích thước, Trọng lượng & Vận hành

  • Kích thước:

    • Dài (không tính 3‑point hitch): 2.720 mm

    • Rộng: 1.337 mm

    • Cao: 2.010 mm

    • Chiều dài cơ sở: 1.610 mm

    • Khoảng sáng gầm: 330 mm

  • Vết bánh (trước/sau): 1.020 mm / 1.060 mm; Bán kính quay (khi dùng phanh): khoảng 2.5 m.

  • Trọng lượng vận hành~1.257 kg.

Thủy lực & PTO

  • Hệ thống thủy lực:

    • Bơm: 23.9 lít/phút

    • Áp suất hệ thống: 16.2 MPa

    • Càng nâng 3‑point hitch (Category I): nâng được 651 kg tại đầu càng, và đạt áp suất tương đương ở vị trí cách 610 mm.

  • PTO:

    • Trục PTO sau tiêu chuẩn SAE 1‑3/8, 6-spline

    • Tốc độ PTO: 540 rpm (2.430 rpm máy) và 750 rpm (2.596 rpm máy).


Ưu điểm nổi bật

  • Động cơ mạnh mẽ nhưng tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với các công việc nông nghiệp nhẹ đến trung bình.

  • Hộp số linh hoạt (8F/8R) kết hợp cơ chế sang số dễ dàng, tối ưu thao tác “stop-and-go”.

  • Khả năng cơ động cao nhờ trọng lượng nhẹ, kích thước gọn, khoảng sáng gầm lớn và quay đầu nhanh.

  • Thủy lực mạnh và PTO đa tốc độ giúp máy dễ dàng làm việc với đa dạng thiết bị như máy cày, xới, phay hoặc dàn gieo.

  • Dễ bảo trì, chi phí sử dụng hợp lý phù hợp với đa số nông hộ Việt Nam.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy kéo Kubota L3228DT-VN”